inert gas
Định nghĩa
Danh từ:
- Khí trơ: "Inert gas" là một loại khí hiếm, thuộc nhóm heli trong bảng tuần hoàn, có tính chất hóa học rất kém hoạt động, hầu như không phản ứng với các chất khác trong điều kiện thông thường. Các khí trơ bao gồm heli (He), neon (Ne), argon (Ar), krypton (Kr), xenon (Xe) và radon (Rn).
Ví dụ sử dụng
- (Argon là một khí trơ thường được dùng trong hàn để ngăn chặn quá trình oxy hóa.)
- (Bóng đèn được bơm đầy một loại khí trơ như krypton để kéo dài tuổi thọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Inert gas as a protective environment: Khí trơ được sử dụng để tạo môi trường bảo vệ trong công nghiệp, ngăn chặn phản ứng hóa học không mong muốn.
- Inert gas is pumped into the storage tank to prevent explosive reactions.(Khí trơ được bơm vào bể chứa để ngăn ngừa các phản ứng nổ.)
Inert gas in scuba diving: Khí trơ như heli được pha trộn với oxy để tạo hỗn hợp thở cho thợ lặn sâu.
- Divers use a mixture of oxygen and inert gas to avoid nitrogen narcosis.(Thợ lặn sử dụng hỗn hợp oxy và khí trơ để tránh hiện tượng say nitơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Inert (tính từ): trơ, không hoạt động.
- Helium is an inert element. (Heli là một nguyên tố trơ.)
- Gas (danh từ): khí, chất khí.
- Natural gas is not an inert gas. (Khí tự nhiên không phải là khí trơ.)
Từ đồng nghĩa
- Noble gas: khí hiếm (thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến).
- Neon is a noble gas used in signs. (Neon là một khí hiếm được dùng trong biển báo.)
Các cụm từ liên quan
- Inert gas system: hệ thống khí trơ (thường dùng trong tàu chở dầu để ngăn cháy nổ).
- The tanker is equipped with an inert gas system for safety.(Tàu chở dầu được trang bị hệ thống khí trơ để đảm bảo an toàn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "inert gas", nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học.